italian greyhound

italian greyhound

An Italian greyhound rests on a plush velvet cushion.

Định nghĩa

Danh từ:
Chó săn Ý (giống chó nhỏ): "Italian greyhound" một giống chó cảnh (toy dog) kích thước nhỏ, được phát triển từ giống chó săn thỏ (greyhound). Đặc điểm nổi bật của giống chó này thân hình mảnh mai, chân dài, lông ngắn mịn, cùng với tính cách nhanh nhẹn, thân thiện.

dụ sử dụng
  • (Chó săn Ý một giống chó phổ biến để sống trong căn hộ.)
  • ( ấy đã nhận nuôi một chú chó săn Ý từ trại cứu hộ vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Italian greyhound" thường được dùng trong ngữ cảnh về giống chó cảnh, đặc biệt trong các cuộc thi chó hoặc khi nói về thú cưng.
    • The Italian greyhound is known for its elegant appearance and gentle temperament. (Chó săn Ý được biết đến với vẻ ngoài thanh lịch tính cách hiền lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Greyhound (n): chó săn thỏ (giống chó lớn hơn, thường dùng để đua).
    • The greyhound is a fast and athletic breed. (Chó săn thỏ một giống chó nhanh nhẹn thể thao.)
  • Toy dog (n): chó cảnh (nhóm chó nhỏ được nuôi làm thú cưng).
    • Toy dogs like the Italian greyhound are great for small homes. (Các giống chó cảnh như chó săn Ý rất phù hợp cho nhà nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Miniature greyhound: chó săn thỏ thu nhỏ (cách gọi không chính thức, mô tả kích thước nhỏ hơn của giống chó này).
  • Italian hound: chó săn Ý (từ đồng nghĩa hiếm dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Italian greyhound". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ chung như: - Raise an Italian greyhound: nuôi một chú chó săn Ý. - She raised an Italian greyhound from a puppy. ( ấy đã nuôi một chú chó săn Ý từ khi còn chó con.) - Train an Italian greyhound: huấn luyện một chú chó săn Ý. - Training an Italian greyhound requires patience and consistency. (Huấn luyện một chú chó săn Ý đòi hỏi sự kiên nhẫn nhất quán.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "Italian greyhound". Tuy nhiên, có thể liên hệ với các thành ngữ về chó nói chung: - Every dog has its day: ai rồi cũng lúc thành công (không áp dụng trực tiếp nhưng có thể dùng để nói về sự nổi bật của giống chó này). - The Italian greyhound may be small, but every dog has its day. (Chó săn Ý có thể nhỏ bé, nhưng ai rồi cũng lúc thành công.)